1. Sự bất lực về mặt lý luận và sự "miễn nhiễm" của đối tượng bị nhắm tới
A-Với thành phần cựu quân nhân: Như đã phân tích, những người đã đi qua lửa binh đao, trải qua kỷ luật thép của quân trường và những năm tháng nghiệt ngã trong trại cải tạo sở hữu một bản lĩnh tinh thần cực kỳ kiên định. Những lời mạt sát, thô tục của lực lượng dư luận viên (DLV) thực chất chỉ là bản sao nhạt nhòa, kém hiệu quả hơn nhiều so với hệ thống quản giáo năm xưa. Đối với họ, ở độ tuổi "thất thập cổ lai hy", những trò công kích này không thể lay chuyển được tư tưởng, mà ngược lại, càng chứng minh sự bất lực của phía bên kia trong việc đối thoại văn minh.
B-Với người bất đồng chính kiến: Họ là những người có tư duy độc lập, hiểu rõ cơ chế vận hành của bộ máy tuyên truyền. Sự tấn công hạ cấp không làm họ sợ hãi, mà trái lại, trở thành bằng chứng sống cho thấy đối phương thiếu hụt luận điểm, không thể phản bác bằng lý lẽ khoa học hay bằng chứng lịch sử, buộc phải dùng đến bạo lực ngôn từ.
2. Tác hại ngược đối với chính thể (Con dao hai lưỡi)
A-Làm tự mãn và xơ cứng hệ thống: Khi nuôi dưỡng một lực lượng chỉ biết chửi bới thay vì tư duy, Hà Nội đang vô tình tạo ra một "lá chắn ảo". Lực lượng này không giúp chính quyền nhìn ra những lỗ hổng chính sách hay sự bất mãn thực tế trong dân chúng, mà chỉ che đậy nó bằng những làn sóng công kích mạng. Khi có khủng hoảng thực sự xảy ra, đội quân này hoàn toàn bất lực trong việc thuyết phục lòng dân.
B-Nguy cơ "gậy ông đập lưng ông" (Xổng chuồng): Đây là ý không thể bỏ qua. Bản chất của đám đông hung hãn là khó kiểm soát. Khi được dung túng thói quen dùng bạo lực ngôn từ để giải quyết vấn đề, đến một lúc nào đó, khi quyền lợi cá nhân của chính họ bị chạm đến (như vấn đề đất đai, kinh tế, hoặc khi chính bản thân họ nhận ra mình bị lợi dụng), họ sẽ dùng chính sự hung hãn, thô lỗ đó để quay lại cắn xé và chống báng hệ thống. Lịch sử đã chứng minh các phong trào cực đoan luôn tự thiêu rụi chính cái nôi sinh ra nó.
3. Sự thất bại chiến lược về mặt ngoại giao và hình ảnh quốc gia
A-Đẩy dòng máu Việt ở hải ngoại rời xa hơn: Trong khi nhà nước luôn kêu gọi "khúc ruột ngàn dặm", hòa hợp hòa giải dân tộc và thu hút kiều hối, thì hành động của DLV lại đi ngược hoàn toàn. Sự lăng mạ, xúc phạm đến thế hệ cha ông của người Việt hải ngoại không những không làm giảm đi tiếng nói của họ, mà còn khơi sâu thêm hận thù, khiến các thế hệ F2, F3 (dù sinh ra ở nước ngoài và vốn ít quan tâm đến chính trị) cũng quay lưng lại vì phẫn nộ trước cách hành xử vô văn hóa.
B-Tự bôi xấu bộ mặt quốc gia: Trong kỷ nguyên số, những hành vi "khủng bố mạng", chửi bới thô tục tràn lan trên các diễn đàn quốc tế do DLV thực hiện đã phơi bày một lỗ hổng lớn về văn hóa ứng xử của một bộ phận người trong nước. Điều này làm giảm uy tín của quốc gia trong mắt bạn bè quốc tế, tự đóng cửa cơ hội đối thoại và hợp tác văn minh.
4. Sự phá sản về văn hóa và đạo đức truyền thống
A-Băng hoại chữ "Nhân, Nghĩa, Lễ, Trí, Tín": Văn hóa Việt Nam coi trọng người già, kính trọng người đi trước và giữ gìn lời ăn tiếng nói ("Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau"). Việc kích động những người trẻ tuổi (hậu duệ) dùng lời lẽ hạ cấp để thóa mạ những người lớn tuổi (tiền bối) là hành vi triệt hạ tận gốc rễ đạo đức gia đình và xã hội. Một xã hội đánh mất lòng tôn kính với người già và sự bao dung với người khác biệt sẽ trở thành một xã hội suy đồi, mất phương hướng.
Tóm lại: Chiến thuật dùng DLV chửi bới hạ cấp là một nước đi ngắn hạn, biểu hiện của sự yếu thế về mặt lập luận. Nó không những không triệt tiêu được tư tưởng phản biện, mà còn đang tự tay đập vỡ nền tảng đạo đức của thế hệ trẻ trong nước, gieo mầm mống cho sự bất ổn trong tương lai của chính chế độ.HSP



No comments:
Post a Comment