Trận Điện Biên Phủ năm 1954 thường được xem như biểu tượng của chiến thắng chống thực dân Pháp và là mốc chấm dứt gần một thế kỷ đô hộ. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn sự kiện này dưới lăng kính “dân tộc bị trị chống thực dân” thì sẽ bỏ qua một thực tế phức tạp hơn nhiều. Tại Điện Biên Phủ, không chỉ có quân Pháp và lực lượng kháng chiến do Việt Minh lãnh đạo. Trong hàng ngũ của cả hai phía đều có những người Việt không cộng sản, không ưa thực dân, nhưng lại chọn những con đường đối lập. Điều đó cho thấy trận đánh này đồng thời là một nút thắt của sự phân hóa nội bộ trong phong trào dân tộc Việt Nam, đặc biệt khi nó diễn ra giữa cao điểm của Chiến tranh Lạnh.
I. Hai quan niệm khác nhau về con đường giành độc lập
Sau Cách mạng tháng Tám 1945, vấn đề không còn đơn giản là giành độc lập hay không, mà là giành độc lập bằng cách nào và xây dựng quốc gia theo mô hình nào. Khi chiến tranh toàn quốc bùng nổ cuối năm 1946, Việt Minh trở thành lực lượng kháng chiến chủ lực. Trong những năm đầu, đây là một mặt trận rộng, thu hút nhiều thành phần yêu nước, không chỉ riêng đảng viên cộng sản. Tuy nhiên, càng về sau, vai trò lãnh đạo tập trung của Đảng Cộng sản trong Việt Minh ngày càng rõ rệt.
Với nhiều người Việt yêu nước nhưng không cộng sản, lựa chọn đi theo Việt Minh không nhất thiết đồng nghĩa với việc chấp nhận chủ nghĩa cộng sản. Họ có thể xem đây là lực lượng duy nhất đủ tổ chức và quyết tâm để đánh bại Pháp. Đặc biệt từ năm 1950, khi Trung Quốc và Liên Xô công nhận và hỗ trợ, ưu thế quân sự của Việt Minh gia tăng đáng kể. Trong hoàn cảnh đó, việc tham gia hàng ngũ kháng chiến có thể đơn giản là một quyết định thực tế: muốn độc lập, phải đứng về phía có khả năng chiến thắng.
Ngược lại, một bộ phận người Việt quốc gia không cộng sản lại nhìn vấn đề theo thứ tự ưu tiên khác. Họ lo ngại rằng nếu Việt Minh giành toàn thắng, đất nước sẽ đi theo mô hình xã hội chủ nghĩa với cải cách ruộng đất, tập thể hóa và kiểm soát chính trị chặt chẽ. Với họ, chống cộng sản là điều kiện cần để bảo vệ tôn giáo, quyền sở hữu và tổ chức xã hội truyền thống. Do đó, họ chọn tham gia Quốc gia Việt Nam do Quốc Trưởng Bảo Đại đứng đầu, một thực thể nằm trong Liên hiệp Pháp nhưng được quảng bá như bước chuyển tiếp hướng tới độc lập. Dù nhà nước này còn phụ thuộc, họ tin rằng đó là con đường “độc lập từng bước”, ít rủi ro hơn so với cách mạng xã hội triệt để.
II. Tác động của hoàn cảnh xã hội và địa phương
Sự lựa chọn của mỗi cá nhân còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ vị trí xã hội và môi trường sống.
Thứ nhất, tầng lớp có tài sản hoặc vị thế trong xã hội thuộc địa cũ thường lo ngại cải cách xã hội sâu rộng. Địa chủ, thương gia, viên chức hành chính, trí thức Tây học có thể không ủng hộ thực dân, nhưng sợ mất quyền lợi nếu một cuộc cách mạng xã hội diễn ra. Trong bối cảnh đó, đứng trong quân đội Quốc gia Việt Nam hoặc lực lượng Liên hiệp Pháp là cách họ bảo toàn vị thế và tìm kiếm sự ổn định.
Thứ hai, một bộ phận giáo dân Công giáo đặc biệt lo lắng trước chủ nghĩa vô thần và chính sách đất đai của phong trào cộng sản. Nỗi sợ này không chỉ mang tính ý thức hệ mà còn xuất phát từ kinh nghiệm lịch sử về xung đột tôn giáo và chính trị. Vì vậy, họ có xu hướng nghiêng về phía chính quyền Quốc gia Việt Nam, dù điều đó đồng nghĩa với việc tạm thời liên kết với Pháp.
Thứ ba, tại các vùng dân tộc thiểu số ở Tây Bắc, sự lựa chọn mang tính địa phương rõ rệt. Một số thủ lĩnh và cộng đồng từng có quan hệ tự trị dưới thời Pháp lo ngại rằng nếu Việt Minh kiểm soát hoàn toàn, quyền lực truyền thống của họ sẽ bị thay đổi. Do đó, họ có thể liên minh với Pháp như một chiến lược giữ thế cân bằng, hơn là vì trung thành với chế độ thuộc địa.
Như vậy, chiến tranh không diễn ra trong khoảng trống ý thức hệ thuần túy. Nó gắn chặt với lợi ích cụ thể, với an ninh gia đình và sinh kế hằng ngày.
III. Chiến tranh Đông Dương trong khung cảnh Chiến tranh Lạnh
Từ sau năm 1949, khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời, Đông Dương trở thành một điểm nóng trong trật tự toàn cầu mới. Cuộc chiến ở Việt Nam không còn chỉ là xung đột giữa một thuộc địa và mẫu quốc, mà là một phần của sự đối đầu giữa hai hệ thống chính trị.
Pháp nhận viện trợ đáng kể từ Hoa Kỳ, trong khi Việt Minh nhận hỗ trợ từ khối xã hội chủ nghĩa. Bối cảnh này khiến sự lựa chọn của người Việt bị đặt trong thế lưỡng nan. Đứng với Việt Minh có thể đồng nghĩa với việc gắn kết với trục xã hội chủ nghĩa quốc tế. Đứng với Quốc gia Việt Nam có thể bị xem là dựa vào phương Tây. Trong cả hai trường hợp, yếu tố quốc tế làm cho ranh giới “yêu nước” và “phản quốc” trở nên phức tạp hơn nhiều so với các khẩu hiệu tuyên truyền.
Điện Biên Phủ vì thế không chỉ là trận quyết chiến quân sự. Nó là bước ngoặt xác định phe nào sẽ có lợi thế trong việc định hình tương lai chính trị của Việt Nam. Khi pháo đài thất thủ, con đường cách mạng xã hội chủ nghĩa giành ưu thế ở miền Bắc, trong khi dòng chủ nghĩa quốc gia chống cộng tái cấu trúc ở miền Nam sau Hiệp định Genève.
IV. Phân tích câu trả lời và giới hạn của cách nhìn này
Có thể lập luận rằng, trong một cuộc chiến chống thực dân, mọi sự hợp tác với Pháp đều làm suy yếu phong trào độc lập. Từ góc nhìn này, lựa chọn đứng trong quân đội Liên hiệp Pháp là sai lầm lịch sử.
Tuy nhiên, đánh giá như vậy có nguy cơ đơn giản hóa hoàn cảnh đương thời. Với nhiều người, họ không nhìn thấy một tương lai trung lập khả thi giữa hai khối. Họ phải chọn trong điều kiện thông tin hạn chế, áp lực an ninh và nỗi sợ mất mát. Quyết định của họ phản ánh nhận thức tại thời điểm đó, không phải kết quả đã biết sau này.
Ngược lại, cũng có thể phê phán rằng việc tham gia Việt Minh mà không chia sẻ trọn vẹn lý tưởng cộng sản là thiếu đồng nhất. Nhưng trong bối cảnh mục tiêu độc lập đặt lên hàng đầu, nhiều người chấp nhận “đồng hành chiến lược” với hy vọng sẽ định hình tương lai sau khi chiến tranh kết thúc.
Kết luận
Điện Biên Phủ đánh dấu sự sụp đổ của chế độ thực dân Pháp tại Đông Dương, nhưng đồng thời cũng làm lộ rõ sự phân đôi trong chủ nghĩa dân tộc Việt Nam. Cùng ghét thực dân, cùng mong độc lập, nhưng người Việt đã chia thành hai dòng lớn vì khác nhau ở cách ưu tiên mối đe dọa, ở hình dung về xã hội tương lai và ở cách đánh giá sự can thiệp quốc tế.
Nhìn lại sự kiện này không nên dừng ở câu hỏi ai đúng ai sai. Điều quan trọng hơn là hiểu rằng trong những thời khắc lịch sử khắc nghiệt, các lựa chọn chính trị thường không thuần khiết. Chúng là kết quả của nỗi sợ, niềm tin, lợi ích và hy vọng xen kẽ. Điện Biên Phủ vì thế không chỉ là chiến thắng quân sự, mà còn là bước ngoặt định hình hai con đường phát triển khác nhau của Việt Nam trong nửa sau thế kỷ XX.
Điện Biên Phủ là một bước ngoặt lớn trong tiến trình chấm dứt chiến tranh Đông Dương, nhưng không thể giản lược thành câu chuyện một chiều về “yêu nước” gắn với bất kỳ hệ tư tưởng nào. Trong bối cảnh lịch sử phức tạp, người Việt ở nhiều khuynh hướng chính trị đã tham gia chiến đấu và lựa chọn con đường khác nhau, phần vì niềm tin, phần vì hoàn cảnh và điều kiện sống còn. Vì vậy, khi nhìn lại Điện Biên Phủ, cần đặt sự kiện vào toàn cảnh của thời đại, thừa nhận tính đa dạng của động cơ và kinh nghiệm con người, đồng thời tránh tuyệt đối hóa hay độc quyền hóa khái niệm yêu nước.
TCH@AI sưu tầm


No comments:
Post a Comment